ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hào hứng" (1件)
hào hứng
日本語
形興奮している
Thị trường đang hào hứng với nó hơn bất kỳ điều gì tôi từng thấy.
市場は私が今まで見たどんなものよりもそれに興奮している。
類語検索結果 "hào hứng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hào hứng" (1件)
Thị trường đang hào hứng với nó hơn bất kỳ điều gì tôi từng thấy.
市場は私が今まで見たどんなものよりもそれに興奮している。
